• LTOJ
  • Trang chủ

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

phucnguyendinh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số nguyên tố 2
AC
10 / 10
C++20
1400pp
100% (1400pp)
Số chính phương - Bài 2 TS10 Bắc Giang 2025-2026
AC
10 / 10
C++20
1200pp
95% (1140pp)
TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng
AC
100 / 100
C++20
1200pp
90% (1083pp)
Trò chơi đối kháng
AC
10 / 10
C++20
1200pp
86% (1029pp)
Bậc thang số
AC
50 / 50
C++20
1100pp
81% (896pp)
CSES - Đếm ước
AC
16 / 16
C++20
1100pp
77% (851pp)
CASE - Bài 1 - TS10 TP.HCM 2025-2026
AC
20 / 20
C++20
1000pp
74% (735pp)
Dãy nghịch thế
AC
10 / 10
C++20
1000pp
70% (698pp)
Chữ số tận cùng - Bài 1 - TS10 2025-2026 Bắc Giang
AC
10 / 10
C++20
900pp
66% (597pp)
Tính luỹ thừa
AC
10 / 10
C++20
900pp
63% (567pp)
Tải thêm...

HSG8 (3324.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chu vi và diện tích hình vuông 800.0 / 800.0
Tổng và đếm số lượng chữ số 800.0 / 800.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 800.0 / 800.0
Ước của một số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 5.0 / 5.0
Số đảo 3.0 / 3.0
Hello World ! 1.0 / 1.0
Tiếng vọng 3.0 / 3.0
Phép tính 3.0 / 3.0
Ngày sinh 3.0 / 3.0
Số lớn nhất, bé nhất trong 3 số 3.0 / 3.0
Biểu thức 3.0 / 3.0

HSG Huyện/Quận (3628.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố 2 1400.0 / 1400.0
Dãy nghịch thế 1000.0 / 1000.0
HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú 3.0 / 3.0
Trò chơi đối kháng 1200.0 / 1200.0
Hội thao 5.0 / 5.0
Mã số sức khỏe(HSG9 QB 2021-2022) 5.0 / 5.0
Đếm cặp số có tổng chia hết cho 3 7.0 / 7.0
Số nguyên tố 1 5.0 / 5.0
Tìm giá trị lớn nhất và nhỏ nhất trong ma trận 3.0 / 3.0

Chưa phân loại (947.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lũy thừa của 2 5.0 / 5.0
Tính tổng các số nguyên là bội của 7 5.0 / 5.0
Dãy số không tăng dài nhất 4.0 / 4.0
Xâu con đối xứng dài nhất 1 7.0 / 7.0
Tấm thẻ bị mất 5.0 / 5.0
Sum Arr 7.0 / 7.0
Tính luỹ thừa 900.0 / 900.0
Chia hết 5.0 / 5.0
Tam giác vuông 3.0 / 3.0
Tiền điện mức 3.0 / 3.0
Lặp đi lặp lại 3.0 / 3.0

Dễ (72.3 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh hoán vị 7.0 / 7.0
Tính giai thừa 1.0 / 1.0
SGAME 1.0 / 1.0
Đi thi 0.0 / 5.0
Tính biểu thức 1 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 2 3.0 / 3.0
Tổng các số chẵn 3.0 / 3.0
Giai thừa số N 3.0 / 3.0
Ước số của N 3.0 / 3.0
Kiểm tra số nguyên tố 3.0 / 3.0
In hình chữ nhật rỗng 3.0 / 3.0
Số hoàn hảo 3.0 / 3.0
Tổng bình phương 3.0 / 3.0
Đếm số lượng số chia hết cho K 3.0 / 3.0
Dãy số Fibonacci 3.0 / 3.0
Số đối xứng (Palindromic Number) trong đoạn 3.0 / 3.0
Đếm chữ số 3.0 / 3.0
Tìm chữ số đầu tiên 3.0 / 3.0
Tổng các chữ số lẻ 3.0 / 3.0
Ước chung lớn nhất (GCD) 3.0 / 3.0
Đổi số thập phân sang nhị phân 3.0 / 3.0
Số nghịch đảo 3.0 / 3.0
Bài toán 3n + 1 (Collatz Conjecture) 3.0 / 3.0
Rút gọn phân số 3.0 / 3.0
Tìm số nguyên dương k nhỏ nhất 3.0 / 3.0
Trò chơi đoán số 0.3 / 3.0

Tuyển sinh 10 (1208.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kế hoạch luyện tập 5.0 / 5.0
Mod TS10 QB 2024-2025 3.0 / 3.0
TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng 1200.0 / 1200.0

HSG Tỉnh/Thành phố (810.0 điểm)

Bài tập Điểm
ASTRING(HSG11 2023-2024) 800.0 / 800.0
Tổng hình vuông(HSG11 QB 2023-2024) 5.0 / 5.0
Dãy khả đối xứng(Đề thi dự phòng HSG12 QB 2007-2008) 5.0 / 5.0

CSLOJ (8.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giá trị khác nhau 8.0 / 8.0

CSES (1660.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truy vấn chữ số 560.0 / 1400.0
CSES - Đếm ước 1100.0 / 1100.0

Tin học trẻ (1106.5 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 3.5 / 5.0
Đếm ngày 3.0 / 3.0
Bậc thang số 1100.0 / 1100.0

Cánh diều (3.0 điểm)

Bài tập Điểm
DIEMTB - Điểm trung bình 3.0 / 3.0

Codeforces (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Watermalon 800.0 / 800.0
Way Too Long Words 800.0 / 800.0
Team 800.0 / 800.0
Bit++ 800.0 / 800.0

None (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CASE - Bài 1 - TS10 TP.HCM 2025-2026 1000.0 / 1000.0
Chữ số tận cùng - Bài 1 - TS10 2025-2026 Bắc Giang 900.0 / 900.0
Số chính phương - Bài 2 TS10 Bắc Giang 2025-2026 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team