phucnguyendinh
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(1140pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1083pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(1029pp)
AC
50 / 50
C++20
81%
(896pp)
AC
16 / 16
C++20
77%
(851pp)
AC
20 / 20
C++20
74%
(735pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(698pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(597pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(567pp)
HSG8 (3324.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (3628.0 điểm)
Chưa phân loại (947.0 điểm)
Dễ (72.3 điểm)
Tuyển sinh 10 (1208.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 5.0 / 5.0 |
| Mod TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng | 1200.0 / 1200.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (810.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ASTRING(HSG11 2023-2024) | 800.0 / 800.0 |
| Tổng hình vuông(HSG11 QB 2023-2024) | 5.0 / 5.0 |
| Dãy khả đối xứng(Đề thi dự phòng HSG12 QB 2007-2008) | 5.0 / 5.0 |
CSLOJ (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị khác nhau | 8.0 / 8.0 |
CSES (1660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn chữ số | 560.0 / 1400.0 |
| CSES - Đếm ước | 1100.0 / 1100.0 |
Tin học trẻ (1106.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số | 3.5 / 5.0 |
| Đếm ngày | 3.0 / 3.0 |
| Bậc thang số | 1100.0 / 1100.0 |
Cánh diều (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
Codeforces (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
| Way Too Long Words | 800.0 / 800.0 |
| Team | 800.0 / 800.0 |
| Bit++ | 800.0 / 800.0 |