Bài tập Mã bài Loại Điểm AC % Số AC
Dãy tăng daytang HSG Huyện/Quận 5p 51% 99
Ước chung ucln HSG Huyện/Quận 5p 36% 82
Xâu ký tự xau HSG Huyện/Quận 900p 31% 64
Số nguyên tố 2 nguyento HSG Huyện/Quận 1400p 17% 56
Số nguyên tố 1 kiemtrasonguyento HSG Huyện/Quận 5p 44% 39
Dãy số dayso HSG Huyện/Quận 800p 42% 86
Ước của một số uocso HSG8 900p 52% 146
Chu vi và diện tích hình chữ nhật chunhat HSG8 800p 9% 66
Tổng và đếm số lượng chữ số gl3 HSG8 800p 35% 100
TÍNH TỔNG gl2 Chưa phân loại 1000p 39% 119
Tính chu vi và diện tích hình vuông gl1 HSG8 800 49% 186
A cộng B sh111 Chưa phân loại 800p 11% 50