truongbaoan5b
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1291
Điểm tối đa
1790
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
90%
(722pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(686pp)
WA
8 / 10
PY3
77%
(3.1pp)
AC
10 / 10
PY3
70%
(2.1pp)
AC
10 / 10
PY3
66%
(2.0pp)
AC
10 / 10
PY3
63%
(1.9pp)
Chưa phân loại (1607.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A cộng B | 800.0 / 800.0 |
| Số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Tính tổng các số trong xâu | 4.0 / 5.0 |
| Mật Khẩu | 0.333 / 5.0 |
| Thương của phép chia | 3.0 / 3.0 |
HSG8 (809.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chu vi và diện tích hình vuông | 800.0 / 800.0 |
| Năm nhuận | 5.0 / 5.0 |
| Hello World ! | 1.0 / 1.0 |
| Ngày sinh | 3.0 / 3.0 |
Dễ (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 3.0 / 3.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chùm đèn | 1100.0 / 1100.0 |
Cánh diều (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |