trannguyenngocanh0811
Số kỳ thi
53
Điểm tối thiểu
930
Điểm tối đa
2098
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1200pp)
AC
16 / 16
C++20
90%
(993pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(733pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(588pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(559pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(531pp)
AC
11 / 11
C++20
63%
(6.3pp)
HSG8 (2511.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chu vi và diện tích hình vuông | 800.0 / 800.0 |
| Tổng và đếm số lượng chữ số | 800.0 / 800.0 |
| Ước của một số | 900.0 / 900.0 |
| Năm nhuận | 5.0 / 5.0 |
| Số đảo | 3.0 / 3.0 |
| Tính tiền bán hoa | 3.0 / 3.0 |
Chưa phân loại (1868.8 điểm)
HSG Huyện/Quận (871.5 điểm)
Dễ (36.0 điểm)
Tuyển sinh 10 (1205.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 5.0 / 5.0 |
| TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng | 1200.0 / 1200.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (1123.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cái túi | 6.0 / 6.0 |
| Chùm đèn | 1100.0 / 1100.0 |
| Tặng quà | 2.4 / 6.0 |
| Dãy con chung dài nhất | 5.0 / 5.0 |
| Tổng hình vuông(HSG11 QB 2023-2024) | 5.0 / 5.0 |
| Quyên góp | 5.0 / 5.0 |
CSLOJ (33.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bốn tặng một | 8.0 / 8.0 |
| Ghép số | 5.0 / 5.0 |
| Giá trị khác nhau | 8.0 / 8.0 |
| Tam giác đều | 7.0 / 7.0 |
| Máy ủi | 5.0 / 1.0 |
CSES (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Đếm ước | 1100.0 / 1100.0 |