thonght
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1544
Điểm tối đa
1742
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(1330pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1173pp)
AC
100 / 100
C++20
86%
(1029pp)
AC
20 / 20
C++20
77%
(851pp)
AC
20 / 20
C++20
74%
(735pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(698pp)
AC
20 / 20
C++20
66%
(663pp)
Chưa phân loại (4943.6 điểm)
HSG8 (3334.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (4168.5 điểm)
Dễ (61.5 điểm)
Tuyển sinh 10 (2320.9 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (2614.2 điểm)
CSLOJ (10.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bốn tặng một | 2.4 / 8.0 |
| Giá trị khác nhau | 8.0 / 8.0 |
LQDOJ (10.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuỗi hình học | 8.0 / 8.0 |
| Sắp xếp bảng số | 2.4 / 8.0 |
Free Contest (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chính phương | 5.0 / 5.0 |
Cánh diều (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
LTOJ Beginner (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LTOJ Beginner 01 - Mít | 5.0 / 5.0 |
Tin học trẻ (1616.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xoá xâu | 10.0 / 10.0 |
| Xem giờ | 3.0 / 3.0 |
| Đếm ngày | 3.0 / 3.0 |
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp dãy số | 800.0 / 800.0 |
CSES (2572.6 điểm)
Codeforces (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
| Way Too Long Words | 800.0 / 800.0 |
| Team | 800.0 / 800.0 |
| Bit++ | 800.0 / 800.0 |
| Tính số phiến đá | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm thí sinh đi tiếp | 800.0 / 800.0 |
None (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CASE - Bài 1 - TS10 TP.HCM 2025-2026 | 1000.0 / 1000.0 |