thanh11
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1478
Điểm tối đa
1478
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PAS
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
PAS
95%
(855pp)
AC
10 / 10
PAS
90%
(722pp)
AC
10 / 10
PAS
86%
(686pp)
AC
10 / 10
PAS
81%
(652pp)
AC
11 / 11
PAS
77%
(7.7pp)
AC
10 / 10
PAS
74%
(5.1pp)
AC
10 / 10
PAS
66%
(4.6pp)
AC
10 / 10
PAS
63%
(3.2pp)
HSG8 (2508.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chu vi và diện tích hình vuông | 800.0 / 800.0 |
| Tổng và đếm số lượng chữ số | 800.0 / 800.0 |
| Ước của một số | 900.0 / 900.0 |
| Năm nhuận | 5.0 / 5.0 |
| Số đảo | 3.0 / 3.0 |