tamduy
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
C++20
95%
(1045pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(812pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(686pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(652pp)
AC
9 / 9
C++20
77%
(5.4pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(5.1pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(4.6pp)
HSG8 (1623.9 điểm)
Chưa phân loại (942.0 điểm)
Dễ (18.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 3.0 / 3.0 |
| Sinh hoán vị | 7.0 / 7.0 |
| Tính giờ họp | 3.0 / 3.0 |
| LCM | 5.0 / 5.0 |
HSG Huyện/Quận (21.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kẹo Sô cô la | 7.0 / 7.0 |
| Cho kẹo | 0.0 / 5.0 |
| Tổng hai số | 3.0 / 3.0 |
| Đếm cặp số có tổng chia hết cho 3 | 0.7 / 7.0 |
| Đoạn con | 7.0 / 7.0 |
| Bội chung nhỏ nhất | 4.0 / 4.0 |
Tuyển sinh 10 (1105.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 5.0 / 5.0 |
| TS10 Quảng Bình - Đoạn đường đẹp nhất | 1100.0 / 1100.0 |
Cánh diều (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
LTOJ Beginner (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LTOJ Beginner 01 - Mít | 5.0 / 5.0 |
None (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghép dãy đối xứng | 1300.0 / 1300.0 |