phuonglinhle
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1260
Điểm tối đa
1260
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
C++20
95%
(1235pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1083pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(1029pp)
AC
20 / 20
C++20
77%
(851pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(735pp)
AC
20 / 20
C++20
70%
(698pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(567pp)
Chưa phân loại (2608.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A cộng B | 800.0 / 800.0 |
| TÍNH TỔNG | 1000.0 / 1000.0 |
| Sắp xếp dãy số theo chữ số lớn nhất của số | 5.0 / 5.0 |
| Chia hết | 0.75 / 5.0 |
| Đếm ký tự chữ số | 800.0 / 800.0 |
| Lặp đi lặp lại | 3.0 / 3.0 |
HSG8 (4121.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (3620.5 điểm)
Tuyển sinh 10 (1110.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 5.0 / 5.0 |
| Video TS10 QB 2024-2025 | 5.0 / 5.0 |
| TS10 Quảng Bình - Đoạn đường đẹp nhất | 1100.0 / 1100.0 |
Dễ (133.0 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chùm đèn | 1100.0 / 1100.0 |
CSLOJ (7.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác đều | 7.0 / 7.0 |
CSES (1303.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Loại bỏ chữ số | 3.0 / 3.0 |
| CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc | 1300.0 / 1300.0 |
Tin học trẻ (1605.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xem giờ | 2.75 / 3.0 |
| Đếm ngày | 3.0 / 3.0 |
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp dãy số | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
| Way Too Long Words | 800.0 / 800.0 |
| Team | 800.0 / 800.0 |
| Bit++ | 800.0 / 800.0 |
| Tính số phiến đá | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm thí sinh đi tiếp | 800.0 / 800.0 |
None (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số tận cùng - Bài 1 - TS10 2025-2026 Bắc Giang | 900.0 / 900.0 |
| Số chính phương - Bài 2 TS10 Bắc Giang 2025-2026 | 1200.0 / 1200.0 |