phamminhanh
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(900pp)
AC
10 / 10
PY3
95%
(760pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(722pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(686pp)
AC
10 / 10
PY3
81%
(652pp)
AC
20 / 20
PY3
77%
(3.9pp)
AC
10 / 10
PY3
70%
(2.1pp)
AC
20 / 20
PY3
66%
(2.0pp)
HSG8 (2524.0 điểm)
Chưa phân loại (8.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng các số nguyên là bội của 7 | 2.5 / 5.0 |
| Tam giác vuông | 3.0 / 3.0 |
| Lặp đi lặp lại | 3.0 / 3.0 |
Dễ (10.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 3.0 / 3.0 |
| Tích chẵn lẻ | 3.0 / 3.0 |
| Tính giai thừa | 1.0 / 1.0 |
| Trò chơi đoán số | 3.0 / 3.0 |
HSG Huyện/Quận (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú | 3.0 / 3.0 |
| Số nguyên tố 1 | 5.0 / 5.0 |
Cánh diều (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
Tin học trẻ (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |