phamduytantai
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
859
Điểm tối đa
1001
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(855pp)
AC
40 / 40
C++17
90%
(722pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(686pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(652pp)
AC
10 / 10
C++17
77%
(5.4pp)
AC
20 / 20
C++17
74%
(3.7pp)
AC
20 / 20
C++17
70%
(3.5pp)
AC
14 / 14
C++20
66%
(3.3pp)
AC
20 / 20
C++17
63%
(1.9pp)
HSG8 (2519.0 điểm)
Chưa phân loại (804.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số từ trong xâu | 3.0 / 3.0 |
| Đếm ký tự chữ số | 800.0 / 800.0 |
| Tham lam | 1.0 / 1.0 |
HSG Huyện/Quận (1217.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số lần xuất hiện | 5.0 / 5.0 |
| Trò chơi đối kháng | 1200.0 / 1200.0 |
| Mã số sức khỏe(HSG9 QB 2021-2022) | 5.0 / 5.0 |
| Đếm cặp số có tổng chia hết cho 3 | 7.0 / 7.0 |
Dễ (13.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính giai thừa | 1.0 / 1.0 |
| Tổng các số chẵn | 3.0 / 3.0 |
| Giai thừa số N | 3.0 / 3.0 |
| Ước số của N | 3.0 / 3.0 |
| Kiểm tra số nguyên tố | 3.0 / 3.0 |
Cánh diều (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |