nsdzkjdfg
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
648
Điểm tối đa
1098
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PAS
95%
(760pp)
AC
10 / 10
PAS
86%
(686pp)
AC
11 / 11
PAS
81%
(8.1pp)
AC
10 / 10
PAS
77%
(5.4pp)
AC
9 / 9
PAS
74%
(5.1pp)
AC
10 / 10
PAS
66%
(4.6pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(3.2pp)
HSG8 (803.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chu vi và diện tích hình vuông | 800.0 / 800.0 |
| Số đảo | 3.0 / 3.0 |
Chưa phân loại (1912.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (866.0 điểm)
Dễ (43.0 điểm)
Tuyển sinh 10 (10.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mod TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| Length TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| ROBOT TS10 QB 2024-2025 | 4.9 / 7.0 |