• LTOJ
  • Trang chủ

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyenwin102

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

TÍNH TỔNG
AC
10 / 10
PY3
1000pp
100% (1000pp)
Ước của một số
AC
10 / 10
PY3
900pp
95% (855pp)
Đếm ký tự chữ số
AC
40 / 40
PY3
800pp
90% (722pp)
Tổng và đếm số lượng chữ số
AC
10 / 10
PY3
800pp
86% (686pp)
Tính chu vi và diện tích hình vuông
AC
10 / 10
PY3
800pp
81% (652pp)
Số nguyên tố
TLE
9 / 10
PY3
720pp
77% (557pp)
Tính luỹ thừa
TLE
3 / 10
PY3
270pp
74% (198pp)
Tàu điện
WA
3 / 40
PY3
128pp
70% (89pp)
CSES - Weird Algorithm
AC
14 / 14
PY3
5pp
66% (3.3pp)
Năm nhuận
AC
10 / 10
PY3
5pp
63% (3.2pp)
Tải thêm...

HSG8 (2535.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chu vi và diện tích hình vuông 800.0 / 800.0
Tổng và đếm số lượng chữ số 800.0 / 800.0
Ước của một số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 5.0 / 5.0
Số đảo 3.0 / 3.0
Tính tiền bán hoa 3.0 / 3.0
Hello World ! 1.0 / 1.0
Tiếng vọng 3.0 / 3.0
Ngày sinh 3.0 / 3.0
Số lớn nhất, bé nhất trong 3 số 3.0 / 3.0
Số lớn nhất trong 5 số 3.0 / 3.0
Ngày trong tuần 3.0 / 3.0
Biểu thức 3.0 / 3.0
CSES - Weird Algorithm 5.0 / 5.0

Chưa phân loại (2790.0 điểm)

Bài tập Điểm
TÍNH TỔNG 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 720.0 / 800.0
Tính luỹ thừa 270.0 / 900.0
Đếm ký tự chữ số 800.0 / 800.0

Dễ (13.5 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 3.0 / 3.0
Bội số của 3 hoặc 7 2.5 / 5.0
Phép trừ 5.0 / 5.0
Tính giai thừa 3.0 / 1.0

HSG Huyện/Quận (10.4 điểm)

Bài tập Điểm
HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú 1.95 / 3.0
Sort 3.0 / 3.0
Fibonacci thứ n 2.5 / 5.0
Tổng hai số 3.0 / 3.0

Cánh diều (3.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nối họ, đệm, tên 3.0 / 3.0

HSG Tỉnh/Thành phố (127.5 điểm)

Bài tập Điểm
Tàu điện 127.5 / 1700.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team