nguyenwin102
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
95%
(855pp)
AC
40 / 40
PY3
90%
(722pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(686pp)
AC
10 / 10
PY3
81%
(652pp)
TLE
9 / 10
PY3
77%
(557pp)
TLE
3 / 10
PY3
74%
(198pp)
AC
14 / 14
PY3
66%
(3.3pp)
HSG8 (2535.0 điểm)
Chưa phân loại (2790.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TÍNH TỔNG | 1000.0 / 1000.0 |
| Số nguyên tố | 720.0 / 800.0 |
| Tính luỹ thừa | 270.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự chữ số | 800.0 / 800.0 |
Dễ (13.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 3.0 / 3.0 |
| Bội số của 3 hoặc 7 | 2.5 / 5.0 |
| Phép trừ | 5.0 / 5.0 |
| Tính giai thừa | 3.0 / 1.0 |
HSG Huyện/Quận (10.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú | 1.95 / 3.0 |
| Sort | 3.0 / 3.0 |
| Fibonacci thứ n | 2.5 / 5.0 |
| Tổng hai số | 3.0 / 3.0 |
Cánh diều (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (127.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tàu điện | 127.5 / 1700.0 |