• LTOJ
  • Trang chủ

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyentrananhtuanhaha

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 42
Điểm tối thiểu 990
Điểm tối đa 1343

Phân tích điểm

TÍNH TỔNG
AC
10 / 10
C++20
1000pp
100% (1000pp)
Tính luỹ thừa
AC
10 / 10
C++20
900pp
95% (855pp)
Tính chu vi và diện tích hình vuông
AC
10 / 10
C++20
800pp
90% (722pp)
Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++20
800pp
86% (686pp)
Giải phương trình
AC
11 / 11
C++20
10pp
81% (8.1pp)
Đếm cặp số có tổng chia hết cho 3
AC
10 / 10
C++20
7pp
77% (5.4pp)
Tam giác đều
AC
20 / 20
C++20
7pp
74% (5.1pp)
Sinh hoán vị
AC
9 / 9
C++20
7pp
70% (4.9pp)
SORT
AC
12 / 12
C++20
5pp
66% (3.3pp)
Giải cứu đàn gà
TLE
10 / 20
C++20
5pp
63% (3.2pp)
Tải thêm...

HSG8 (806.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chu vi và diện tích hình vuông 800.0 / 800.0
Năm nhuận 0.0 / 5.0
Số đảo 3.0 / 3.0
Tính tiền bán hoa 3.0 / 3.0

Chưa phân loại (2726.3 điểm)

Bài tập Điểm
TÍNH TỔNG 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Mật khẩu 5.0 / 5.0
Số nguyên tố nhỏ nhất có K chữ số 0.5 / 5.0
Dãy số không tăng dài nhất 0.8 / 4.0
Rút gọn phân số 1.5 / 3.0
Sắp xếp dãy số không giảm 3.0 / 3.0
Đếm số lượng ước và tổng các ước của N 2.5 / 5.0
Tính luỹ thừa 900.0 / 900.0
Dãy con dài nhất chia hết cho k 5.0 / 5.0
Lũy thừa của 2 5.0 / 5.0
Tam giác vuông 3.0 / 3.0

HSG Huyện/Quận (50.5 điểm)

Bài tập Điểm
Ước chung 5.0 / 5.0
Dãy tăng 5.0 / 5.0
Từ đảo ngược 5.0 / 5.0
Sort 3.0 / 3.0
Giải cứu đàn gà 5.0 / 10.0
Hội thao 5.0 / 5.0
Giải phương trình 10.0 / 10.0
Fibonacci thứ n 2.5 / 5.0
Đếm cặp số có tổng chia hết cho 3 7.0 / 7.0
Số chính phương 3.0 / 3.0

Dễ (34.5 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 3.0 / 3.0
Vẽ cây thông Noel 5.0 / 5.0
Sinh hoán vị 7.0 / 7.0
Tính giờ họp 3.0 / 3.0
Bội số của 3 hoặc 7 5.0 / 5.0
Phân số tối giản 3.0 / 3.0
LCM 0.0 / 5.0
SORT 5.0 / 5.0
Lũy thừa 0.5 / 5.0
Tính giai thừa 3.0 / 1.0

CSLOJ (7.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác đều 7.0 / 7.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team