letranhaidang721610
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1608
Điểm tối đa
1660
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++20
100%
(1500pp)
AC
17 / 17
C++20
95%
(1425pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1264pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(1200pp)
AC
20 / 20
C++20
81%
(1059pp)
AC
30 / 30
C++20
77%
(1006pp)
AC
16 / 16
C++20
74%
(809pp)
AC
20 / 20
C++20
70%
(698pp)
AC
30 / 30
C++20
63%
(567pp)
Chưa phân loại (3434.0 điểm)
HSG8 (4109.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (3125.0 điểm)
Dễ (96.0 điểm)
Tuyển sinh 10 (125.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 5.0 / 5.0 |
| TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng | 120.0 / 1200.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (2206.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cái túi | 6.0 / 6.0 |
| ASTRING(HSG11 2023-2024) | 800.0 / 800.0 |
| Dãy con tăng dài nhất - Bản khó | 1400.0 / 1400.0 |
LQDOJ (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuỗi hình học | 8.0 / 8.0 |
Free Contest (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chính phương | 5.0 / 5.0 |
CSES (5400.0 điểm)
Tin học trẻ (1603.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ngày | 3.0 / 3.0 |
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp dãy số | 800.0 / 800.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vacation - Atcoder Educational DP Contest C | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
| Way Too Long Words | 800.0 / 800.0 |
| Team | 800.0 / 800.0 |
| Bit++ | 800.0 / 800.0 |
| Tính số phiến đá | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm thí sinh đi tiếp | 800.0 / 800.0 |