lequangvu
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1252
Điểm tối đa
1369
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
95%
(1330pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1083pp)
AC
16 / 16
C++20
86%
(943pp)
AC
20 / 20
C++20
81%
(815pp)
AC
100 / 100
C++20
74%
(662pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(629pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(567pp)
Chưa phân loại (3464.0 điểm)
HSG8 (4139.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (6734.0 điểm)
Dễ (1054.0 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (800.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ASTRING(HSG11 2023-2024) | 800.0 / 800.0 |
| Chọn quà | 0.667 / 8.0 |
CSLOJ (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị khác nhau | 8.0 / 8.0 |
Free Contest (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chính phương | 0.0 / 5.0 |
Cánh diều (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
CSES (1686.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Đếm ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Loại bỏ chữ số | 3.0 / 3.0 |
| CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu | 583.333 / 1500.0 |
Tin học trẻ (2406.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xem giờ | 3.0 / 3.0 |
| Đếm ngày | 3.0 / 3.0 |
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp dãy số | 800.0 / 800.0 |
| Kí tự của người Napoli | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
| Way Too Long Words | 800.0 / 800.0 |
| Team | 800.0 / 800.0 |
| Bit++ | 800.0 / 800.0 |
| Tính số phiến đá | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm thí sinh đi tiếp | 800.0 / 800.0 |
None (2101.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số tận cùng - Bài 1 - TS10 2025-2026 Bắc Giang | 900.0 / 900.0 |
| Số chính phương - Bài 2 TS10 Bắc Giang 2025-2026 | 1200.0 / 1200.0 |
| Duyệt cặp số 1 | 1.0 / 1.0 |
THPT (17.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sum | 17.0 / 1700.0 |