lequangtuanngoc
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1197
Điểm tối đa
1753
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++20
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(1330pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1264pp)
AC
30 / 30
C++20
86%
(1115pp)
AC
20 / 20
C++20
81%
(1059pp)
AC
10 / 10
C++20
77%
(929pp)
AC
100 / 100
C++20
74%
(882pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(838pp)
AC
16 / 16
C++20
66%
(730pp)
AC
20 / 20
C++20
63%
(693pp)
Chưa phân loại (4541.0 điểm)
HSG8 (4138.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (5470.0 điểm)
Dễ (156.0 điểm)
Tuyển sinh 10 (2318.0 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (3453.5 điểm)
THPT (20.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy hoạch thành phố | 20.0 / 20.0 |
CSLOJ (33.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bốn tặng một | 8.0 / 8.0 |
| Ghép số | 5.0 / 5.0 |
| Giá trị khác nhau | 8.0 / 8.0 |
| Tam giác đều | 7.0 / 7.0 |
| Máy ủi | 5.0 / 1.0 |
LQDOJ (16.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuỗi hình học | 8.0 / 8.0 |
| Sắp xếp bảng số | 8.0 / 8.0 |
Siêu khó (1.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Decryption | 1.0 / 10.0 |
Tin học trẻ (1626.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số | 5.0 / 5.0 |
| Lớn hơn | 5.0 / 5.0 |
| Xoá xâu | 10.0 / 10.0 |
| Xem giờ | 3.0 / 3.0 |
| Đếm ngày | 3.0 / 3.0 |
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp dãy số | 800.0 / 800.0 |
Chọn ĐTQG (0.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ảnh đẹp | 0.14 / 7.0 |
Free Contest (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chính phương | 5.0 / 5.0 |
Cánh diều (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
LTOJ Beginner (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LTOJ Beginner 01 - Luyện tập | 3.0 / 3.0 |
| LTOJ Beginner 01 - Mít | 5.0 / 5.0 |
CSES (4229.5 điểm)
Trung bình (17.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đi cảnh | 7.0 / 7.0 |
| Khiêu vũ | 10.0 / 10.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vacation - Atcoder Educational DP Contest C | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
| Way Too Long Words | 800.0 / 800.0 |
| Team | 800.0 / 800.0 |
| Bit++ | 800.0 / 800.0 |
| Tính số phiến đá | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm thí sinh đi tiếp | 800.0 / 800.0 |
None (1560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số tận cùng - Bài 1 - TS10 2025-2026 Bắc Giang | 360.0 / 900.0 |
| Số chính phương - Bài 2 TS10 Bắc Giang 2025-2026 | 1200.0 / 1200.0 |