kieungocdung123_321
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(900pp)
AC
10 / 10
PY3
95%
(760pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(722pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(686pp)
TLE
3 / 10
PY3
81%
(220pp)
AC
10 / 10
PY3
74%
(2.2pp)
AC
10 / 10
PY3
70%
(2.1pp)
AC
10 / 10
PY3
66%
(2.0pp)
AC
10 / 10
PY3
63%
(1.9pp)
HSG8 (904.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước của một số | 900.0 / 900.0 |
| Hello World ! | 1.0 / 1.0 |
| Biểu thức | 3.0 / 3.0 |
HSG Huyện/Quận (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú | 3.0 / 3.0 |
Dễ (23.5 điểm)
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
| Đếm thí sinh đi tiếp | 800.0 / 800.0 |
Tin học trẻ (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |
Chưa phân loại (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép trừ sai | 3.0 / 3.0 |
| Lặp đi lặp lại | 3.0 / 3.0 |
None (270.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số tận cùng - Bài 1 - TS10 2025-2026 Bắc Giang | 270.0 / 900.0 |