khactrung1912
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++20
100%
(1500pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1264pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(1200pp)
AC
100 / 100
C++20
81%
(977pp)
AC
50 / 50
PY3
77%
(851pp)
AC
20 / 20
C++20
66%
(663pp)
AC
20 / 20
C++20
63%
(630pp)
Các bài tập đã ra (37)
HSG8 (2515.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (1425.0 điểm)
Chưa phân loại (451.0 điểm)
Dễ (28.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh hoán vị | 7.0 / 7.0 |
| Tích chẵn lẻ | 3.0 / 3.0 |
| Tính giai thừa | 3.0 / 1.0 |
| SGAME | 0.0 / 1.0 |
| Bài toán mã đi tuần | 7.0 / 7.0 |
| Đi thi | 5.0 / 5.0 |
| Tính biểu thức 1 | 3.0 / 3.0 |
Tuyển sinh 10 (1218.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 5.0 / 5.0 |
| Mod TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| Length TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| ROBOT TS10 QB 2024-2025 | 7.0 / 7.0 |
| TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng | 1200.0 / 1200.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (3552.7 điểm)
Uncategorized (10.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật mã bạn bè | 10.0 / 10.0 |
THPT (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy hoạch thành phố | 6.0 / 20.0 |
CSLOJ (13.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị khác nhau | 8.0 / 8.0 |
| Máy ủi | 5.0 / 1.0 |
CSES (2906.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn chữ số | 1400.0 / 1400.0 |
| CSES - Giao điểm của hai đoạn thẳng | 6.0 / 6.0 |
| CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu | 1500.0 / 1500.0 |
LQDOJ (16.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuỗi hình học | 8.0 / 8.0 |
| Sắp xếp bảng số | 8.0 / 8.0 |
Tin học trẻ (1108.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số | 5.0 / 5.0 |
| Đếm ngày | 3.0 / 3.0 |
| Bậc thang số | 1100.0 / 1100.0 |
Chọn ĐTQG (21.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi (Chọn ĐTQG KonTum 24-25) | 8.0 / 8.0 |
| Dãy số đẹp | 8.0 / 8.0 |
| Ảnh đẹp | 5.18 / 7.0 |
Cánh diều (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
LTOJ Beginner (4.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LTOJ Beginner 01 - Mít | 4.9 / 5.0 |
Codeforces (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Way Too Long Words | 800.0 / 800.0 |
| Bit++ | 800.0 / 800.0 |
| Tính số phiến đá | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm thí sinh đi tiếp | 800.0 / 800.0 |
None (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CASE - Bài 1 - TS10 TP.HCM 2025-2026 | 1000.0 / 1000.0 |
| Chữ số tận cùng - Bài 1 - TS10 2025-2026 Bắc Giang | 900.0 / 900.0 |