fided342lt
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
920
Điểm tối đa
920
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(1140pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(686pp)
AC
10 / 10
C++20
77%
(619pp)
AC
11 / 11
C++20
74%
(7.4pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(5.6pp)
AC
100 / 100
C++20
66%
(3.3pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(3.2pp)
HSG8 (805.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chu vi và diện tích hình vuông | 800.0 / 800.0 |
| Năm nhuận | 5.0 / 5.0 |
Chưa phân loại (1839.5 điểm)
HSG Huyện/Quận (2038.0 điểm)
Dễ (28.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vẽ cây thông Noel | 5.0 / 5.0 |
| A plus B | 5.0 / 5.0 |
| Phân số tối giản | 3.0 / 3.0 |
| SORT | 5.0 / 5.0 |
| MẬT KHẨU | 5.0 / 5.0 |
| Lát cắt hình chữ nhật | 5.0 / 5.0 |
Tuyển sinh 10 (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 5.0 / 5.0 |
CSLOJ (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bốn tặng một | 8.0 / 8.0 |
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn chữ số | 1400.0 / 1400.0 |