duongngoc04
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PAS
95%
(855pp)
AC
10 / 10
PAS
90%
(722pp)
AC
10 / 10
PAS
81%
(652pp)
AC
10 / 10
PAS
74%
(3.7pp)
AC
20 / 20
PAS
66%
(3.3pp)
AC
10 / 10
PAS
63%
(3.2pp)
HSG8 (1727.9 điểm)
Chưa phân loại (1836.5 điểm)
HSG Huyện/Quận (833.0 điểm)
Dễ (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 3.0 / 3.0 |
| LCM | 0.0 / 5.0 |
| MẬT KHẨU | 5.0 / 5.0 |
Tuyển sinh 10 (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mod TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
Cánh diều (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |