Winnguyen102
Số kỳ thi
14
Điểm tối thiểu
1226
Điểm tối đa
1917
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++17
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
C++17
95%
(1330pp)
AC
8 / 8
C++17
90%
(1264pp)
AC
10 / 10
C++17
86%
(1200pp)
AC
20 / 20
C++17
81%
(1059pp)
AC
10 / 10
C++17
77%
(929pp)
AC
100 / 100
C++17
74%
(882pp)
AC
10 / 10
C++17
70%
(838pp)
AC
16 / 16
C++20
66%
(730pp)
Chưa phân loại (5752.5 điểm)
HSG8 (4132.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (5001.6 điểm)
Dễ (66.2 điểm)
Tuyển sinh 10 (1220.9 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (3871.0 điểm)
CSLOJ (1.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị khác nhau | 1.6 / 8.0 |
CSES (5342.4 điểm)
LQDOJ (10.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuỗi hình học | 8.0 / 8.0 |
| Sắp xếp bảng số | 2.4 / 8.0 |
Chọn ĐTQG (4.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi (Chọn ĐTQG KonTum 24-25) | 4.4 / 8.0 |
Cánh diều (3.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 0.6 / 3.0 |
LTOJ Beginner (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LTOJ Beginner 01 - Mít | 5.0 / 5.0 |
Tin học trẻ (1612.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xoá xâu | 6.0 / 10.0 |
| Xem giờ | 3.0 / 3.0 |
| Đếm ngày | 3.0 / 3.0 |
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp dãy số | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
| Way Too Long Words | 800.0 / 800.0 |
| Team | 800.0 / 800.0 |
| Bit++ | 800.0 / 800.0 |
| Tính số phiến đá | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm thí sinh đi tiếp | 800.0 / 800.0 |