Truongquochuy05062100
Số kỳ thi
73
Điểm tối thiểu
1405
Điểm tối đa
1846
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1200pp)
AC
16 / 16
C++20
95%
(1045pp)
AC
10 / 10
PAS
81%
(733pp)
CE
10 / 10
C++20
77%
(696pp)
AC
10 / 10
PAS
70%
(559pp)
AC
10 / 10
PAS
66%
(531pp)
TLE
6 / 10
C++20
63%
(378pp)
HSG8 (1712.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chu vi và diện tích hình vuông | 800.0 / 800.0 |
| Ước của một số | 900.0 / 900.0 |
| Năm nhuận | 5.0 / 5.0 |
| Số đảo | 3.0 / 3.0 |
| Tính tiền bán hoa | 3.0 / 3.0 |
| Hello World ! | 1.0 / 1.0 |
Chưa phân loại (1894.8 điểm)
HSG Huyện/Quận (1491.5 điểm)
Dễ (45.0 điểm)
Tuyển sinh 10 (1208.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 5.0 / 5.0 |
| Mod TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng | 1200.0 / 1200.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (1121.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cái túi | 6.0 / 6.0 |
| Chùm đèn | 1100.0 / 1100.0 |
| Dãy con chung dài nhất | 5.0 / 5.0 |
| Tổng hình vuông(HSG11 QB 2023-2024) | 5.0 / 5.0 |
| Quyên góp | 5.0 / 5.0 |
CSLOJ (12.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác đều | 7.0 / 7.0 |
| Máy ủi | 5.0 / 1.0 |
LTOJ Beginner (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LTOJ Beginner 01 - Luyện tập | 3.0 / 3.0 |
| LTOJ Beginner 01 - Mít | 5.0 / 5.0 |
CSES (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Đếm ước | 1100.0 / 1100.0 |