NguyenHungGia1235C
Số kỳ thi:
2
Min. rating:
1441
Max rating:
1491
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
PY3
95%
(1140pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(902pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(772pp)
TLE
10 / 17
PY3
81%
(719pp)
IR
6 / 10
PY3
77%
(650pp)
AC
10 / 10
PY3
74%
(588pp)
AC
20 / 20
PY3
70%
(559pp)
AC
10 / 10
PY3
63%
(504pp)
HSG8 (1724.0 điểm)
Chưa phân loại (11.0 điểm)
Cánh diều (6.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (2052.5 điểm)
Dễ (15.0 điểm)
Tin học trẻ (806.0 điểm)
Codeforces (5000.0 điểm)
CSES (882.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa | 1500.0 / {{ no such element: judge.models.problem.Problem object['total'] }} |
HSG Tỉnh/Thành phố (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tăng dài nhất - Bản khó | 1400.0 / {{ no such element: judge.models.problem.Problem object['total'] }} |