MAI_THANH_MINH_is_protected_by_copyright
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
1188
Điểm tối đa
1696
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1200pp)
AC
16 / 16
C++20
95%
(1045pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(902pp)
CE
10 / 10
PAS
86%
(772pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(733pp)
AC
10 / 10
C++20
77%
(619pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(559pp)
AC
50 / 50
C++20
66%
(531pp)
TLE
5 / 10
C++20
63%
(441pp)
HSG8 (2523.0 điểm)
Chưa phân loại (668.8 điểm)
Dễ (16.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 3.0 / 3.0 |
| Sinh hoán vị | 7.0 / 7.0 |
| Tích chẵn lẻ | 3.0 / 3.0 |
| Tính giai thừa | 3.0 / 1.0 |
Tuyển sinh 10 (1208.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 5.0 / 5.0 |
| Mod TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng | 1200.0 / 1200.0 |
HSG Huyện/Quận (26.6 điểm)
CSLOJ (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị khác nhau | 8.0 / 8.0 |
LQDOJ (10.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuỗi hình học | 8.0 / 8.0 |
| Sắp xếp bảng số | 2.4 / 8.0 |
Cánh diều (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
CSES (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Đếm ước | 1100.0 / 1100.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tăng dài nhất - Bản khó | 700.0 / 1400.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Way Too Long Words | 800.0 / 800.0 |
| Bit++ | 800.0 / 800.0 |
None (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CASE - Bài 1 - TS10 TP.HCM 2025-2026 | 1000.0 / 1000.0 |