GBao
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1389
Điểm tối đa
1519
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++17
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
C++17
95%
(1330pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1173pp)
AC
10 / 10
C++17
86%
(1029pp)
AC
100 / 100
C++17
81%
(977pp)
AC
30 / 30
C++17
74%
(662pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(629pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(597pp)
AC
30 / 30
C++14
63%
(504pp)
HSG8 (2517.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (1622.5 điểm)
Chưa phân loại (922.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sum Arr | 7.0 / 7.0 |
| Mật Khẩu | 5.0 / 5.0 |
| Xếp hàng mua vé | 5.0 / 5.0 |
| Tính luỹ thừa | 900.0 / 900.0 |
| Tổng giá trị | 5.0 / 5.0 |
Dễ (23.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh hoán vị | 7.0 / 7.0 |
| Tính giai thừa | 3.0 / 1.0 |
| SGAME | 1.0 / 1.0 |
| Bài toán mã đi tuần | 7.0 / 7.0 |
| Đi thi | 5.0 / 5.0 |
Tuyển sinh 10 (1205.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 5.0 / 5.0 |
| TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng | 1200.0 / 1200.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (3311.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cái túi | 6.0 / 6.0 |
| Chùm đèn | 1100.0 / 1100.0 |
| ASTRING(HSG11 2023-2024) | 800.0 / 800.0 |
| Tổng hình vuông(HSG11 QB 2023-2024) | 5.0 / 5.0 |
| Dãy con tăng dài nhất - Bản khó | 1400.0 / 1400.0 |
LQDOJ (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuỗi hình học | 8.0 / 8.0 |
Cánh diều (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
CSES (2803.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Loại bỏ chữ số | 3.0 / 3.0 |
| CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu | 1500.0 / 1500.0 |
Free Contest (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Free Contest 136 - Splitting | 1200.0 / 1200.0 |