• LTOJ
  • Trang chủ

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Bintest

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

TÍNH TỔNG
AC
10 / 10
C++20
1000pp
100% (1000pp)
Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++20
800pp
95% (760pp)
Dãy số
AC
20 / 20
C++20
800pp
90% (722pp)
Tổng và đếm số lượng chữ số
AC
10 / 10
C++20
800pp
86% (686pp)
Tính chu vi và diện tích hình vuông
AC
10 / 10
C++20
800pp
81% (652pp)
Số nguyên tố 2
WA
5 / 10
C++20
700pp
77% (542pp)
Tính luỹ thừa
CE
3 / 10
PAS
270pp
74% (198pp)
Giá trị khác nhau
AC
10 / 10
C++20
8pp
70% (5.6pp)
Đếm cặp số có tổng chia hết cho 3
AC
10 / 10
C++20
7pp
66% (4.6pp)
Phép trừ
AC
12 / 12
C++20
5pp
63% (3.2pp)
Tải thêm...

HSG8 (1615.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chu vi và diện tích hình vuông 800.0 / 800.0
Tổng và đếm số lượng chữ số 800.0 / 800.0
Năm nhuận 5.0 / 5.0
Tính tiền bán hoa 3.0 / 3.0
Hello World ! 1.0 / 1.0
Tiếng vọng 3.0 / 3.0
Phép tính 3.0 / 3.0

Chưa phân loại (1822.3 điểm)

Bài tập Điểm
TÍNH TỔNG 1000.0 / 1000.0
Lũy thừa của 2 5.0 / 5.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Máy tính 3.0 / 3.0
Rút gọn phân số 1.5 / 3.0
Sắp xếp dãy số không giảm 3.0 / 3.0
Sắp xếp các từ 1.8 / 3.0
Số bạn bè 5.0 / 5.0
Tam giác vuông 3.0 / 3.0
Đầu bếp 0.0 / 5.0

HSG Huyện/Quận (1528.8 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 2 700.0 / 1400.0
Ước chung 5.0 / 5.0
Dãy tăng 3.75 / 5.0
Từ đảo ngược 5.0 / 5.0
Sort 3.0 / 3.0
Mã số sức khỏe(HSG9 QB 2021-2022) 5.0 / 5.0
Đếm cặp số có tổng chia hết cho 3 7.0 / 7.0

Dễ (18.8 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 3.0 / 3.0
A plus B 5.0 / 5.0
Phân số tối giản 3.0 / 3.0
Phép trừ 5.0 / 5.0
Lũy thừa 2.75 / 5.0

Tuyển sinh 10 (3.8 điểm)

Bài tập Điểm
Kế hoạch luyện tập 3.75 / 5.0

HSG Tỉnh/Thành phố (5.6 điểm)

Bài tập Điểm
Cái túi 0.6 / 6.0
Tổng hình vuông(HSG11 QB 2023-2024) 5.0 / 5.0

CSLOJ (8.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giá trị khác nhau 8.0 / 8.0

Cánh diều (3.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nối họ, đệm, tên 3.0 / 3.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team